suốt đời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Cả đời, trong suốt cuộc đời: Dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc cuộc đời của một người, không bị gián đoạn.
- Liên tục, không ngừng nghỉ: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự liên tục, kéo dài không dứt của một hành động, trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Ông ấy đã suốt đời cống hiến cho sự nghiệp giáo dục.
- Bà cụ sống suốt đời ở làng quê nhỏ.
- Lời hứa đó anh sẽ ghi nhớ suốt đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gắn bó suốt đời": chỉ sự gắn kết, trung thành kéo dài cả cuộc đời.
- Họ đã gắn bó suốt đời với mảnh đất quê hương.
- "Tận tụy suốt đời": chỉ sự cống hiến, phục vụ hết mình trong cả đời.
- Người thầy ấy suốt đời tận tụy với học sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Trọn đời (trạng từ): có nghĩa tương tự, chỉ toàn bộ cuộc đời.
- Lời thề trọn đời.
- Cả đời (cụm danh từ/trạng từ): cách nói thông tục hơn với nghĩa tương đương.
- Cả đời làm ruộng.
Từ đồng nghĩa
- Trọn kiếp: (văn chương, ít dùng) toàn bộ kiếp sống.
- Mãi mãi: (trong một số ngữ cảnh) chỉ thời gian vĩnh viễn, không kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- "Một đời một kiếp": nhấn mạnh sự duy nhất, trọn vẹn của một kiếp người, thường dùng trong lời thề nguyền.
- Thề nguyền một đời một kiếp bên nhau.
- "Sống trọn đời": sống hết cuộc đời một cách trọn vẹn.
- Ông bà đã sống trọn đời bên nhau.
- trgt Cả đời: Suốt đời tôi hết lòng, hết sức phục vụ Tổ quốc (HCM).